TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12621. unemployment sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
12622. innovatory có tính chất đổi mới; có tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
12623. repeating rifle súng (tiểu liên, súng lục) bắn ...

Thêm vào từ điển của tôi
12624. y-axis (toán học) trục tung

Thêm vào từ điển của tôi
12625. ay được! đồng ý!

Thêm vào từ điển của tôi
12626. phenomenalist (triết học) người theo thuyết h...

Thêm vào từ điển của tôi
12627. type-setting machine máy sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi
12628. speculate tự biên

Thêm vào từ điển của tôi
12629. semifinalist (thể dục,thể thao) người vào bá...

Thêm vào từ điển của tôi
12630. assail tấn công, xông vào đánh

Thêm vào từ điển của tôi