12612.
immusical
không có tính chất nhạc, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12613.
impale
đâm qua, xiên qua
Thêm vào từ điển của tôi
12614.
censorious
phê bình, chỉ trích, khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
12615.
affectionateness
tính hay thương yêu, tính thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12616.
autocephalous
(tôn giáo) độc lập (giám mục, n...
Thêm vào từ điển của tôi
12618.
re-create
lập lại, tạo lại
Thêm vào từ điển của tôi
12619.
averagely
trung bình
Thêm vào từ điển của tôi
12620.
unemployment
sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi