TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12611. collaborationism sự cộng tác với địch

Thêm vào từ điển của tôi
12612. immusical không có tính chất nhạc, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12613. impale đâm qua, xiên qua

Thêm vào từ điển của tôi
12614. censorious phê bình, chỉ trích, khiển trác...

Thêm vào từ điển của tôi
12615. affectionateness tính hay thương yêu, tính thươn...

Thêm vào từ điển của tôi
12616. autocephalous (tôn giáo) độc lập (giám mục, n...

Thêm vào từ điển của tôi
12617. library steps thang xếp

Thêm vào từ điển của tôi
12618. re-create lập lại, tạo lại

Thêm vào từ điển của tôi
12619. averagely trung bình

Thêm vào từ điển của tôi
12620. unemployment sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi