12611.
phenomenalist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi
12614.
embraceor
kẻ gây áp lực (trái phép) đối v...
Thêm vào từ điển của tôi
12615.
flippant
thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12616.
sea melon
(động vật học) dưa biển
Thêm vào từ điển của tôi
12617.
impeacher
người đặt thành vấn đề nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
12619.
upbraiding
sự quở trách, sự trách mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12620.
overspent
tiêu quá khả năng mình ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi