12641.
irrationality
tính không hợp lý, tính phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
12642.
exceed
trội hơn
Thêm vào từ điển của tôi
12643.
unperformed
không thực hiện, không hoàn thà...
Thêm vào từ điển của tôi
12644.
semifinalist
(thể dục,thể thao) người vào bá...
Thêm vào từ điển của tôi
12645.
unglue
bóc ra
Thêm vào từ điển của tôi
12647.
drop-curtain
màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) d...
Thêm vào từ điển của tôi
12648.
jellygraph
bàn in thạch
Thêm vào từ điển của tôi
12649.
y-axis
(toán học) trục tung
Thêm vào từ điển của tôi