12531.
pitying
thương hại, thương xót, làm độn...
Thêm vào từ điển của tôi
12532.
unliquidated
chưa trả hết, chưa thanh toán (...
Thêm vào từ điển của tôi
12533.
functionary
viên chức, công chức
Thêm vào từ điển của tôi
12534.
routine-minded
có óc thủ cựu, quen làm theo lề...
Thêm vào từ điển của tôi
12535.
vivaciousness
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
Thêm vào từ điển của tôi
12537.
sea-breeze
gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
12538.
poetical
(như) poetic
Thêm vào từ điển của tôi
12539.
destroyable
có thể bị phá hoại, có thể bị p...
Thêm vào từ điển của tôi
12540.
unconvertible
không thể đổi, không thể đổi ra...
Thêm vào từ điển của tôi