12503.
upbraid
quở trách, trách mắng, mắng nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
12506.
unvenomous
không độc
Thêm vào từ điển của tôi
12507.
sparkless
không có tia lửa; không có tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
12508.
assemblyman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
12509.
fondle
vuốt ve, mơn trớn
Thêm vào từ điển của tôi
12510.
unorganized
không có tổ chức, vô tổ chức
Thêm vào từ điển của tôi