12521.
unsmooth
không bằng phẳng, không nhẵn, r...
Thêm vào từ điển của tôi
12522.
insulter
người lăng mạ, người làm nhục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12523.
insuppressible
không thể đè nén được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
12526.
snow-shovel
xẻng xúc tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
12527.
antimagnetic
phân từ, kháng từ
Thêm vào từ điển của tôi
12528.
sponge-cloth
vải xốp; khăn xốp
Thêm vào từ điển của tôi
12529.
drugstore
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cử...
Thêm vào từ điển của tôi
12530.
high-jumper
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi