12511.
reassume
lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, l...
Thêm vào từ điển của tôi
12512.
hailstorm
cơn dông mưa đá
Thêm vào từ điển của tôi
12513.
oppositely
đối nhau (cách mọc của lá cây)
Thêm vào từ điển của tôi
12514.
precent
làm người lĩnh xướng (ban đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12515.
pucker
nếp nhăn
Thêm vào từ điển của tôi
12516.
mealy
giống bột; có bột, nhiều bột, p...
Thêm vào từ điển của tôi
12518.
pardonable
tha thứ được
Thêm vào từ điển của tôi
12519.
unvenomous
không độc
Thêm vào từ điển của tôi
12520.
homogeneousness
tính đồng nhất, tình đồng đều, ...
Thêm vào từ điển của tôi