TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12551. mute câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầ...

Thêm vào từ điển của tôi
12552. begrudge ghen tị

Thêm vào từ điển của tôi
12553. unpitied không ai thương hại, không ai t...

Thêm vào từ điển của tôi
12554. scratch-cat người đàn bà nanh ác; đứa bé ti...

Thêm vào từ điển của tôi
12555. developer (nhiếp ảnh) người rửa ảnh; thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
12556. lie detector (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
12557. routine-minded có óc thủ cựu, quen làm theo lề...

Thêm vào từ điển của tôi
12558. trumpeter người thổi trompet

Thêm vào từ điển của tôi
12559. maintainer người phải cưu mang

Thêm vào từ điển của tôi
12560. mixedness tính chất lẫn lộn, tính chất ph...

Thêm vào từ điển của tôi