12552.
oppositely
đối nhau (cách mọc của lá cây)
Thêm vào từ điển của tôi
12553.
ineligible
không đủ tư cách, không đủ tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
12554.
partiality
tính thiên vị, tính không công ...
Thêm vào từ điển của tôi
12555.
inspiriter
người truyền sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
12557.
sewage-farm
trại bón bằng nước cống, trại b...
Thêm vào từ điển của tôi
12559.
assemblyman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
12560.
abatement
sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đ...
Thêm vào từ điển của tôi