12561.
nobleman
người quý tộc, người quý phái
Thêm vào từ điển của tôi
12562.
neutralise
(quân sự) trung lập hoá
Thêm vào từ điển của tôi
12563.
complainant
người thưa kiện
Thêm vào từ điển của tôi
12564.
voiceless
không nói được, không có tiếng,...
Thêm vào từ điển của tôi
12566.
unsystematic
không có hệ thống
Thêm vào từ điển của tôi
12567.
conquering
xâm chiếm
Thêm vào từ điển của tôi
12568.
separateness
tính chất riêng rẽ, tính chất r...
Thêm vào từ điển của tôi
12569.
disproportion
sự thiếu cân đối, sự không cân ...
Thêm vào từ điển của tôi
12570.
casualty list
danh sách những người chết, bị ...
Thêm vào từ điển của tôi