TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12491. homogeneousness tính đồng nhất, tình đồng đều, ...

Thêm vào từ điển của tôi
12492. partiality tính thiên vị, tính không công ...

Thêm vào từ điển của tôi
12493. ultra-violet cực tím, tử ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
12494. service elevator (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy dành...

Thêm vào từ điển của tôi
12495. sponsorship trách nhiệm của cha đỡ đầu, trá...

Thêm vào từ điển của tôi
12496. high-jumper (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
12497. vitalize tiếp sức sống cho, tiếp sinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
12498. outspent mệt lử, mệt nhoài

Thêm vào từ điển của tôi
12499. quakerism chủ nghĩa Quây-cơ

Thêm vào từ điển của tôi
12500. undeveloped không mở mang, không khuếch trư...

Thêm vào từ điển của tôi