TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12461. imamate (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
12462. martyrologist người viết tiểu sử những người ...

Thêm vào từ điển của tôi
12463. tabular xếp thành bảng, xếp thành cột

Thêm vào từ điển của tôi
12464. circularity hình vòng tròn; dáng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
12465. victimize dùng làm vật hy sinh, đem hy si...

Thêm vào từ điển của tôi
12466. affectionateness tính hay thương yêu, tính thươn...

Thêm vào từ điển của tôi
12467. unconvertible không thể đổi, không thể đổi ra...

Thêm vào từ điển của tôi
12468. chess-man quân cờ

Thêm vào từ điển của tôi
12469. time study sự nghiên cứu các thao tác (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
12470. service entrance lối vào dành cho nhân viên phục...

Thêm vào từ điển của tôi