12451.
diviner
người đoán, người tiên đoán, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
12455.
goallkeeper
(thể dục,thể thao) thủ thành, n...
Thêm vào từ điển của tôi
12457.
macadamise
đắp (đường) bằng đá dăm nện
Thêm vào từ điển của tôi
12458.
developer
(nhiếp ảnh) người rửa ảnh; thuố...
Thêm vào từ điển của tôi