12431.
undeveloped
không mở mang, không khuếch trư...
Thêm vào từ điển của tôi
12432.
straphanger
(thông tục) hành khách đứng nắm...
Thêm vào từ điển của tôi
12433.
occasionalist
(triết học) người theo thuyết n...
Thêm vào từ điển của tôi
12434.
fluffiness
tính chất mịn mượt (như lông tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
12435.
knock-about
(sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mụ...
Thêm vào từ điển của tôi
12436.
paramagnetic
(y học) thuận từ
Thêm vào từ điển của tôi
12437.
externality
tính chất bên ngoài, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
12438.
chiromancer
người xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
12439.
damning
sự chê trách, sự chỉ trích; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
12440.
objectify
làm thành khách quan; thể hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi