12431.
pot-hunter
người đi săn vớ gì săn nấy
Thêm vào từ điển của tôi
12433.
hoboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
12434.
directorial
(thuộc) giám đốc
Thêm vào từ điển của tôi
12435.
inspiriter
người truyền sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
12436.
drugstore
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cử...
Thêm vào từ điển của tôi
12437.
unvenomous
không độc
Thêm vào từ điển của tôi
12438.
unexceptionable
không thể chê trách được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
12439.
assemblyman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
12440.
insuppressible
không thể đè nén được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi