12422.
talent money
tiền thưởng cho người chơi (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
12423.
lie detector
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
12424.
antimagnetic
phân từ, kháng từ
Thêm vào từ điển của tôi
12425.
scuff
(như) scruff
Thêm vào từ điển của tôi
12426.
vivaciousness
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
Thêm vào từ điển của tôi
12427.
propertied
có của, có tài sản
Thêm vào từ điển của tôi
12428.
puppyism
tính huênh hoang rỗng tuếch; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
12429.
blue murder
like blue_murder hết sức mau
Thêm vào từ điển của tôi
12430.
sprayey
có nhiều cành nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi