12313.
couch-grass
(thực vật học) cỏ băng
Thêm vào từ điển của tôi
12314.
setting-board
bảng (để) gắn mẫu (các loại) sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
12316.
argumentative
thích tranh cãi, hay cãi lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
12317.
horticultural
(thuộc) nghề làm vườn
Thêm vào từ điển của tôi
12318.
degeneration
sự thoái hoá, sự suy đồi; tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
12319.
steeliness
sự rắn như thép
Thêm vào từ điển của tôi
12320.
stand camera
máy quay phim có chân đứng; máy...
Thêm vào từ điển của tôi