11952.
hellkite
người độc ác, người tàn bạo (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
11953.
dairy
nơi trữ và sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
11954.
preconception
nhận thức trước, điều tưởng tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
11955.
anderson shelter
hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...
Thêm vào từ điển của tôi
11956.
pupillary
(thuộc) học sinh
Thêm vào từ điển của tôi
11958.
puppyish
(thuộc) chó con; như chó con
Thêm vào từ điển của tôi
11959.
cursedly
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi