11971.
gruelling
(thực vật học) trận roi đau, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
11972.
wimple
khăn trùm
Thêm vào từ điển của tôi
11974.
cursedly
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
11976.
claim-jumper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11978.
self-assumed
tự ban, tự phong
Thêm vào từ điển của tôi
11980.
argumentative
thích tranh cãi, hay cãi lẽ
Thêm vào từ điển của tôi