TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11971. abortion sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...

Thêm vào từ điển của tôi
11972. flea-pit (từ lóng) ổ rệp (rạp hát...)

Thêm vào từ điển của tôi
11973. developmental phát triển, nảy nở

Thêm vào từ điển của tôi
11974. unattached không bị kiềm chế, không bị tró...

Thêm vào từ điển của tôi
11975. obtainable có thể đạt được, có thể thu đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
11976. india civilian công chức trong bộ máy chính qu...

Thêm vào từ điển của tôi
11977. aborted bị sẩy (thai)

Thêm vào từ điển của tôi
11978. counter-revolutionary phản cách mạng

Thêm vào từ điển của tôi
11979. plain dealing sự chân thực; sự thẳng thắn

Thêm vào từ điển của tôi
11980. coal-scoop xẻng xúc than

Thêm vào từ điển của tôi