11933.
fluxion
(toán học) vi phân
Thêm vào từ điển của tôi
11934.
jelly-like
như thịt nấu đông; như nước quả...
Thêm vào từ điển của tôi
11935.
defection
sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch;...
Thêm vào từ điển của tôi
11937.
induration
sự làm cứng, sự trở nên cứng
Thêm vào từ điển của tôi
11938.
bittern
(động vật học) con vạc
Thêm vào từ điển của tôi
11939.
romancer
tác giả truyện thơ anh hùng hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
11940.
tale-teller
người mách lẻo, người bịa đặt c...
Thêm vào từ điển của tôi