11931.
grubber
người xới, người bới
Thêm vào từ điển của tôi
11932.
monodramatic
(thuộc) kịch một vai
Thêm vào từ điển của tôi
11933.
objectify
làm thành khách quan; thể hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
11934.
eagle-eyed
có mắt diều hâu, tinh mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11935.
outrunner
người hầu chạy theo xe, người h...
Thêm vào từ điển của tôi
11936.
patrol-boat
tàu tuần tra
Thêm vào từ điển của tôi
11938.
quarrelsomeness
tính hay câi nhau; tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
11939.
avan-courier
người chạy trước, người phi ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
11940.
exhaust-pipe
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi