11961.
survivorship
tình trạng là người sống sót
Thêm vào từ điển của tôi
11962.
epistolary
(thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
11963.
buddhistical
(thuộc) đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
11964.
undomesticated
không thạo công việc nội trợ; k...
Thêm vào từ điển của tôi
11966.
exhaust-pipe
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
11968.
landlordism
chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
11969.
eagle-eyed
có mắt diều hâu, tinh mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11970.
unobservant
không hay quan sát, không có óc...
Thêm vào từ điển của tôi