11921.
non-alignment
(chính trị) chính sách không li...
Thêm vào từ điển của tôi
11922.
mealy-mouthed
ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt s...
Thêm vào từ điển của tôi
11923.
revealable
có thể để lộ, có thể biểu lộ; c...
Thêm vào từ điển của tôi
11924.
undomesticated
không thạo công việc nội trợ; k...
Thêm vào từ điển của tôi
11926.
inconvertible
không có thể đổi thành vàng đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
11929.
pardoner
(sử học) người phát giấy xá tội
Thêm vào từ điển của tôi
11930.
inoffensive
không có hại; vô thưởng vô phạt
Thêm vào từ điển của tôi