11893.
foxhunter
người săn cáo bằng ch
Thêm vào từ điển của tôi
11894.
claim-jumper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11895.
quick step
(quân sự) bước nhanh (dùng tron...
Thêm vào từ điển của tôi
11896.
average adjuster
người xét định những thiệt hại ...
Thêm vào từ điển của tôi
11897.
humour
sự hài hước, sự hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
11898.
polyclinic
phòng khám nhiều khoa
Thêm vào từ điển của tôi
11899.
mangosteen
(thực vật học) cây măng cụt
Thêm vào từ điển của tôi