TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11891. chimney-corner chỗ ngồi bên lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
11892. sheet copper đồng lá

Thêm vào từ điển của tôi
11893. claim-jumper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11894. quick step (quân sự) bước nhanh (dùng tron...

Thêm vào từ điển của tôi
11895. average adjuster người xét định những thiệt hại ...

Thêm vào từ điển của tôi
11896. polyclinic phòng khám nhiều khoa

Thêm vào từ điển của tôi
11897. mangosteen (thực vật học) cây măng cụt

Thêm vào từ điển của tôi
11898. court martial toà án quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
11899. foxhunter người săn cáo bằng ch

Thêm vào từ điển của tôi
11900. pardoner (sử học) người phát giấy xá tội

Thêm vào từ điển của tôi