11861.
paramagnetic
(y học) thuận từ
Thêm vào từ điển của tôi
11864.
unquietness
tình trạng lo lắng không yên
Thêm vào từ điển của tôi
11865.
forgave
tha, tha thứ
Thêm vào từ điển của tôi
11866.
boomster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
11867.
vixenish
lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ...
Thêm vào từ điển của tôi
11868.
constructional
(thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11869.
maintainable
có thể giữ được, có thể duy trì...
Thêm vào từ điển của tôi
11870.
moo
tiếng bò rống
Thêm vào từ điển của tôi