11871.
chief executive
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...
Thêm vào từ điển của tôi
11872.
flexile
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
11874.
halter
dây thòng lọng
Thêm vào từ điển của tôi
11875.
mealy-mouthed
ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt s...
Thêm vào từ điển của tôi
11876.
unpolished
không bóng, không láng
Thêm vào từ điển của tôi
11877.
idiot card
(truyền hình) bảng nhắc (người ...
Thêm vào từ điển của tôi
11880.
underexposure
(nhiếp ảnh) sự chụp non
Thêm vào từ điển của tôi