TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11841. anderson shelter hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...

Thêm vào từ điển của tôi
11842. public-spiritedness tinh thần chí công vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
11843. solarization (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi...

Thêm vào từ điển của tôi
11844. market-gardener người làm nghề trồng rau (để đe...

Thêm vào từ điển của tôi
11845. overbearingness tính hống hách

Thêm vào từ điển của tôi
11846. liberality tính rộng rãi, tính hoà phóng

Thêm vào từ điển của tôi
11847. overblown nở to quá, sắp tàn (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
11848. subtransparent gần như trong suốt

Thêm vào từ điển của tôi
11849. adorableness tính đáng yêu, tính đáng quý mế...

Thêm vào từ điển của tôi
11850. dry farming (nông nghiệp) hạn canh

Thêm vào từ điển của tôi