11832.
confidence trick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
11833.
womenfolk
nữ giới, giới đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
11834.
victimise
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
11835.
shaker
người rung, người lắc
Thêm vào từ điển của tôi
11837.
equipage
đồ dùng cần thiết (cho một cuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11839.
pursuit plane
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không)...
Thêm vào từ điển của tôi
11840.
towering
cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên
Thêm vào từ điển của tôi