TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11761. quick step (quân sự) bước nhanh (dùng tron...

Thêm vào từ điển của tôi
11762. writing-paper giấy viết

Thêm vào từ điển của tôi
11763. self-pollination (thực vật học) sự tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
11764. construing sự phân tích (một câu)

Thêm vào từ điển của tôi
11765. non-compliance sự từ chối, sự khước từ

Thêm vào từ điển của tôi
11766. inexpectant không mong chờ, không trông mon...

Thêm vào từ điển của tôi
11767. geophysical (thuộc) địa vật lý

Thêm vào từ điển của tôi
11768. rubberneck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
11769. vagabondism thói lang thang lêu lổng, thói ...

Thêm vào từ điển của tôi
11770. platitude tính vô vị, tính tầm thường, tí...

Thêm vào từ điển của tôi