11771.
unintentional
không cố ý, không chủ tâm
Thêm vào từ điển của tôi
11772.
packing-case
hòm (để) đóng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
11773.
lewisite
liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
11774.
reversionary
(thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
11775.
unviolated
không bị vi phạm, không bị xâm ...
Thêm vào từ điển của tôi
11777.
steely
làm bằng thép
Thêm vào từ điển của tôi
11778.
serpent-charmer
người dụ rắn, người bắt rắn
Thêm vào từ điển của tôi
11779.
sky-writer
máy bay quảng cáo
Thêm vào từ điển của tôi