11742.
domesticity
trạng thái thuần hoá (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
11743.
unestranged
không bị làm cho xa lạ, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
11744.
inorganization
sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức
Thêm vào từ điển của tôi
11745.
victimise
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
11747.
laterality
sự dùng quen một tay
Thêm vào từ điển của tôi
11748.
martyrology
danh sách tiểu sử những người c...
Thêm vào từ điển của tôi
11749.
provender
cỏ khô (cho súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
11750.
unentertaining
không làm cho vui, tẻ nhạt
Thêm vào từ điển của tôi