11742.
photomontage
sự chấp ảnh, sự chấp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
11745.
drain-pipes
(thông tục) quần bó ống, quần ố...
Thêm vào từ điển của tôi
11746.
basket picnic
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi c...
Thêm vào từ điển của tôi
11747.
equipage
đồ dùng cần thiết (cho một cuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11748.
lobstering
sự đi bắt tôm hùm
Thêm vào từ điển của tôi
11749.
commercialize
thương nghiệp hoá, biến thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
11750.
jarring
chói tai, nghịch tai, làm gai n...
Thêm vào từ điển của tôi