11731.
flauntingly
khoe khoang, phô trương, chưng ...
Thêm vào từ điển của tôi
11732.
engrossing
choán hết thì giờ, phải để nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
11733.
lemon-drop
kẹo chanh
Thêm vào từ điển của tôi
11734.
kraken
(thần thoại,thần học) loài thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
11735.
foxglove
(thực vật học) cây mao địa hoàn...
Thêm vào từ điển của tôi
11737.
domestication
sự làm cho hợp thuỷ thổ (cây......
Thêm vào từ điển của tôi
11738.
slicker
khoé lừa giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
11739.
circumsolar
xoay quanh mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
11740.
brewer
người ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi