11731.
cow-puncher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
11732.
maidenhead
sự trinh bạch, sự trinh tiết, t...
Thêm vào từ điển của tôi
11733.
danger-signal
tín hiệu "nguy hiểm" ; (ngành đ...
Thêm vào từ điển của tôi
11734.
victimise
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
11735.
teo-cleft
(thực vật học) xẻ đôi, tách đôi
Thêm vào từ điển của tôi
11736.
inhomogeneous
không đồng nhất, không đồng đều
Thêm vào từ điển của tôi
11738.
epicureanism
thuyết E-pi-cua
Thêm vào từ điển của tôi