TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11781. spotted dog (từ lóng) bánh putđinh nho khô

Thêm vào từ điển của tôi
11782. unspotted không có đốm

Thêm vào từ điển của tôi
11783. dove-colour màu xám xanh óng (màu cổ chim b...

Thêm vào từ điển của tôi
11784. unmaimed không bị thương tật, không bị t...

Thêm vào từ điển của tôi
11785. carpet-bag túi hành lý; túi du lịch

Thêm vào từ điển của tôi
11786. gas-alert báo động phòng hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
11787. prebend (tôn giáo) lộc thánh

Thêm vào từ điển của tôi
11788. steam crane cần cẩu chạy bằng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
11789. internal revenue thu hoạch thuế trong nước (trừ ...

Thêm vào từ điển của tôi
11790. fuelling station trạm cung cấp chất đốt

Thêm vào từ điển của tôi