11711.
cephalopod
(động vật học) động vật chân đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
11713.
chameleonic
luôn luôn biến sắc
Thêm vào từ điển của tôi
11714.
robustious
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh...
Thêm vào từ điển của tôi
11715.
instinctual
thuộc bản năng; do bản năng, th...
Thêm vào từ điển của tôi
11716.
impossibly
không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
11717.
stormy petrel
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
11718.
overproduction
sự sản xuất thừa, sự sản xuất q...
Thêm vào từ điển của tôi
11719.
disrepair
tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư...
Thêm vào từ điển của tôi