11701.
predominant
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
11702.
almond tree
(thực vật học) cây hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
11705.
furthermore
hơn nữa, vả lại
Thêm vào từ điển của tôi
11707.
unappealable
(pháp lý) không chống án được
Thêm vào từ điển của tôi
11709.
jobbernowl
(thông tục) người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
11710.
composedness
tính bình tĩnh, tính điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi