11701.
incorruptible
không thể hỏng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
11702.
robustious
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh...
Thêm vào từ điển của tôi
11703.
oppositeness
sự đối nhau (của lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
11704.
dispiritedness
sự chán nản, sự mất hăng hái, s...
Thêm vào từ điển của tôi
11705.
slogan
khẩu hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
11706.
rumormongering
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
11707.
chameleonic
luôn luôn biến sắc
Thêm vào từ điển của tôi
11709.
fish preserve
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11710.
gentleness
tính hiền lành, tính dịu dàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi