10951.
unspeakableness
tính không thể nói được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
10952.
monotheistic
(thuộc) thuyết một thần; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
10953.
slipperwort
(thông tục) cây huyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
10954.
combination-room
phòng họp chung (ở trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
10955.
soullessness
sự thiếu tâm hồn
Thêm vào từ điển của tôi
10956.
exclusive
loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
10957.
blatherskite
(thông tục) người hay nói huyên...
Thêm vào từ điển của tôi
10958.
doubtfulness
sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
10959.
indifferentism
chủ nghĩa trung lập (về tôn giá...
Thêm vào từ điển của tôi
10960.
martyrdom
sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạ...
Thêm vào từ điển của tôi