TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10941. shirt-waist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo bờ lu nữ

Thêm vào từ điển của tôi
10942. gobble-stitch mũi khâu vội

Thêm vào từ điển của tôi
10943. macadamize đắp (đường) bằng đá dăm nện

Thêm vào từ điển của tôi
10944. eroticism tư tưởng dâm dục; tính đa dâm

Thêm vào từ điển của tôi
10945. queenlike như bà hoàng; đường bệ

Thêm vào từ điển của tôi
10946. coal-cellar hầm than

Thêm vào từ điển của tôi
10947. sacrament (tôn giáo) lễ phước, lễ ban phư...

Thêm vào từ điển của tôi
10948. pastorali (âm nhạc) khúc đồng quê

Thêm vào từ điển của tôi
10949. manna (kinh thánh) lương thực trời ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10950. patrolman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát

Thêm vào từ điển của tôi