10982.
desertion
sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào...
Thêm vào từ điển của tôi
10983.
discolouration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
10984.
precession
(thiên văn học) tuế sai ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
10985.
hippocampi
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
10986.
soulfulness
tính chất đầy tâm hồn, tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
10987.
detectable
có thể dò ra, có thể tìm ra, có...
Thêm vào từ điển của tôi
10988.
hop-picker
người hái hublông
Thêm vào từ điển của tôi
10989.
unprobed
khó dò (vực thẳm)
Thêm vào từ điển của tôi
10990.
pastellist
hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn
Thêm vào từ điển của tôi