10921.
busy-body
người lúc nào hối hả bận rộn
Thêm vào từ điển của tôi
10922.
shakedown
sự rung cây lấy quả
Thêm vào từ điển của tôi
10923.
coequal
bằng hàng, ngang hàng (với ai)
Thêm vào từ điển của tôi
10924.
inescapable
không thể thoát được, không trá...
Thêm vào từ điển của tôi
10925.
spiteful
đầy hằn thù; hằn học
Thêm vào từ điển của tôi
10926.
dawning
bình minh, rạng đông
Thêm vào từ điển của tôi
10929.
corn-killer
thuốc chữa chai chân
Thêm vào từ điển của tôi
10930.
photographer
nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi