10932.
epicurean
(thuộc) E-pi-cua
Thêm vào từ điển của tôi
10933.
well-turned
khéo léo (lời khen, câu nói)
Thêm vào từ điển của tôi
10935.
discolouration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
10936.
explainable
có thể giảng, có thể giảng giải...
Thêm vào từ điển của tôi
10937.
modernizer
người hiện đại hoá; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi
10938.
forbiddingness
tính chất gớm guốc, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi
10940.
waspishness
tính gắt gỏng, tính cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi