10962.
bumpkin
người vụng về, người thộn
Thêm vào từ điển của tôi
10963.
witch-doctor
phù thuỷ lang băm, thầy mo
Thêm vào từ điển của tôi
10964.
pretense
sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
10965.
hippocampi
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
10966.
warner
(kỹ thuật) máy báo
Thêm vào từ điển của tôi
10967.
meager
gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, ho...
Thêm vào từ điển của tôi
10968.
sluggard
người chậm chạp lười biếng
Thêm vào từ điển của tôi
10969.
atheistic
(thuộc) thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
10970.
foundership
cương vị người sáng lập
Thêm vào từ điển của tôi