10911.
impeachment
sự đặt thành vấn đề nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
10912.
unwithering
không héo, không tàn úa
Thêm vào từ điển của tôi
10913.
interoceanic
giữa các đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
10914.
terrorism
chính sách khủng bố
Thêm vào từ điển của tôi
10915.
shivery
run lên, run rẩy, lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
10916.
protectory
trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trạ...
Thêm vào từ điển của tôi
10917.
well-spent
dùng hợp lý (thì giờ, sức lực.....
Thêm vào từ điển của tôi
10918.
unaccountable
không thể giải thích được, kỳ q...
Thêm vào từ điển của tôi
10920.
pretended
giả vờ, giả đò, giả bộ, giả các...
Thêm vào từ điển của tôi