TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1061. relationship mối quan hệ, mối liên hệ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1062. torche đuốc (từ Pháp) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1063. coat áo choàng ngoài, áo bành tô (đà...

Thêm vào từ điển của tôi
1064. pick sự chọn lọc, sự chọn lựa Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1065. wedding lễ cưới Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1066. smell ngửi, ngửi thấy, thấy mùi Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1067. chapter chương (sách) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1068. lives sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
1069. animal động vật, thú vật Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
1070. sentence (ngôn ngữ học) câu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi