1092.
humid
ẩm, ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
1093.
horn
sừng (trâu bò...); gạc hươu, na...
Thêm vào từ điển của tôi
1094.
lecture
bài diễn thuyết; bài lên lớp; b...
Thêm vào từ điển của tôi
1095.
given
đề ngày (tài liệu, văn kiện)
Thêm vào từ điển của tôi
1096.
infection
sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
1097.
starting
sự giật mình
Thêm vào từ điển của tôi
1098.
wolves
(động vật học) chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
1100.
dim
mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ...
Thêm vào từ điển của tôi