1051.
prove
chứng tỏ, chứng minh
Thêm vào từ điển của tôi
1052.
ancient
xưa, cổ (trước khi đế quốc La m...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1053.
hole
lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoa...
Thêm vào từ điển của tôi
1054.
elf
yêu tinh
Thêm vào từ điển của tôi
1055.
coat
áo choàng ngoài, áo bành tô (đà...
Thêm vào từ điển của tôi
1057.
hector
kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp
Thêm vào từ điển của tôi
1058.
lives
sự sống
Thêm vào từ điển của tôi
1059.
topic
đề tài, chủ đề
Thêm vào từ điển của tôi