TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1041. thinking sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự t... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1042. forward ở trước, phía trước, tiến lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
1043. paradise thiên đường, nơi cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
1044. sentence (ngôn ngữ học) câu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1045. parrot con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa b...

Thêm vào từ điển của tôi
1046. scheme sự sắp xếp theo hệ thống, sự ph...

Thêm vào từ điển của tôi
1047. lie sự nói dối, sự nói láo, sự nói ... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1048. seek tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm c... Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1049. beyond ở xa, ở phía bên kia Giới từ
Thêm vào từ điển của tôi
1050. peer người cùng địa vị xã hội, người...

Thêm vào từ điển của tôi