TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10521. soilless sạch, không có vết bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
10522. staleness tình trạng cũ; tình trạng ôi, t...

Thêm vào từ điển của tôi
10523. picturesqueness tính đẹp, tính như tranh

Thêm vào từ điển của tôi
10524. heliborne được chuyển vận bằng máy bay lê...

Thêm vào từ điển của tôi
10525. uncritical thiếu óc phê bình

Thêm vào từ điển của tôi
10526. swift-tongued mau mồm mau miệng, lém lỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
10527. adrift lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ...

Thêm vào từ điển của tôi
10528. water-drinker người kiêng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
10529. space traveller nhà du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
10530. waggoner người đánh xe

Thêm vào từ điển của tôi