10512.
stomachless
không có dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
10513.
rag-bolt
(kỹ thuật) bu lông móc
Thêm vào từ điển của tôi
10515.
baggage car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa hành lý
Thêm vào từ điển của tôi
10517.
tussock
bụi (cỏ); mớ (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
10518.
immodesty
tính khiếm nhâ, tính bất lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
10519.
unchaste
không trong trắng, không trinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
10520.
safety razor
dao bào (để cạo râu)
Thêm vào từ điển của tôi