TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10551. disjunction sự làm rời ra, sự tách rời ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi
10552. seventhly bảy là

Thêm vào từ điển của tôi
10553. ironicalness sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biế...

Thêm vào từ điển của tôi
10554. student interpreter nhân viên tập sự ngạch lãnh sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
10555. kissing kind thân mật đén mức có thể ôm hôn

Thêm vào từ điển của tôi
10556. exclusive loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi
10557. field-officer (quân sự) sĩ quan cấp tá

Thêm vào từ điển của tôi
10558. treadmil (sử học) cối xay guồng ((thường...

Thêm vào từ điển của tôi
10559. unseasonableness tính trái mùa

Thêm vào từ điển của tôi
10560. fly-over bridge cầu chui (bắc qua đường nhiều x...

Thêm vào từ điển của tôi