10502.
unexampled
không tiền khoáng hậu, vô song
Thêm vào từ điển của tôi
10503.
shiftiness
tính quỷ quyệt, tính gian giảo;...
Thêm vào từ điển của tôi
10504.
unavoidableness
tính chất không thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
10505.
newspaperism
thế lực của báo chí
Thêm vào từ điển của tôi
10506.
goatish
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
10507.
uncandidness
tính không thật thà, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
10508.
sign-painter
người kẻ biển hàng, người vẽ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
10509.
distrainee
(pháp lý) người bị tịch biên tà...
Thêm vào từ điển của tôi
10510.
exhibitive
để trưng bày, để phô bày
Thêm vào từ điển của tôi