TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10491. undiscoverable không thể phát hiện được, không...

Thêm vào từ điển của tôi
10492. uncritical thiếu óc phê bình

Thêm vào từ điển của tôi
10493. uncushioned không kê gối, không lót gối; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
10494. subaural (giải phẫu) dưới tai

Thêm vào từ điển của tôi
10495. dog-weary mệt lử, mệt rã rời

Thêm vào từ điển của tôi
10496. sleepy sickness bệnh buồn ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
10497. pre-arrangement sự sắp đặt trước, sự sắp xếp tr...

Thêm vào từ điển của tôi
10498. stickle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nằng nặc phản ...

Thêm vào từ điển của tôi
10499. intracellular (giải phẫu) trong tế bào, nội b...

Thêm vào từ điển của tôi
10500. induction-coil (điện học) cuộn cảm ứng

Thêm vào từ điển của tôi