10462.
fish-kettle
nồi kho cá, xoong nấu cá (hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
10463.
land-hungry
khao khát ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
10464.
stickle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nằng nặc phản ...
Thêm vào từ điển của tôi
10466.
uncritical
thiếu óc phê bình
Thêm vào từ điển của tôi
10468.
dutchwoman
người đàn bà Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
10469.
land-jobber
kể đầu cơ ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
10470.
intolerableness
tính chất không thể chịu đựng n...
Thêm vào từ điển của tôi