10472.
strong-minded
cứng cỏi, kiên quyết
Thêm vào từ điển của tôi
10473.
ant-catcher
(động vật học) loài két ăn kiến
Thêm vào từ điển của tôi
10474.
unwhitewashed
không quét vôi trắng
Thêm vào từ điển của tôi
10475.
pickerel
(động vật học) cá chó đen
Thêm vào từ điển của tôi
10478.
sundowner
(Uc) người đi tìm việc tính từn...
Thêm vào từ điển của tôi
10479.
unthankful
vô n, bạc
Thêm vào từ điển của tôi
10480.
consentient
đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; t...
Thêm vào từ điển của tôi